Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:56:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000724 | ||
22:55:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003669 | ||
22:55:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000754 | ||
22:55:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000645 | ||
22:55:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007928 | ||
22:55:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 | ||
22:55:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001093 | ||
22:55:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
22:55:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
22:55:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:55:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
22:55:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014148 | ||
22:54:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
22:54:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015408 | ||
22:54:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
22:54:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001359 | ||
22:54:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015865 | ||
22:54:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00029993 | ||
22:54:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000926 | ||
22:54:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004228 |
