Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:25:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004261 | ||
08:25:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
08:25:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:25:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:25:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
08:25:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:25:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000989 | ||
08:25:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009576 | ||
08:25:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
08:25:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
08:24:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017884 | ||
08:24:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001478 | ||
08:24:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001005 | ||
08:24:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:24:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001164 | ||
08:24:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:24:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
08:23:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000726 | ||
08:23:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003668 | ||
08:23:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
