Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:33:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002145 | ||
01:33:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
01:33:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000919 | ||
01:33:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000385 | ||
01:32:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:32:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
01:32:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015238 | ||
01:32:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
01:32:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000676 | ||
01:32:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001703 | ||
01:32:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
01:32:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
01:32:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000517 | ||
01:32:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001222 | ||
01:32:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
01:31:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
01:31:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
01:31:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002327 | ||
01:31:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002112 | ||
01:31:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 |
